Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

おめー

おめーomee

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. đại từ

    mày

    EN you

    thân mậtngôn ngữ nam giới

    Ghi chú: thường dùng với nghĩa miệt thị để chỉ người ngang hàng hoặc thấp kém hơn

    Xem thêm: お前(まえ)

Câu ví dụ 2

俺(おれ)はな、おめえが心(しん)配(ぱい)だから言(い)ってるんだ。

  • Tao nói thế này là vì tao lo cho mày đấy.

Từ:俺(おれ)おめー心(しん)配(ぱい)だから

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục