大荷物
おおにもつoonimotsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hành lý lớn; lượng hàng hóa lớn
EN large amount of baggage; bulky baggage; cargo
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
