載貨
さいかsaika
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
việc bốc hàng; hàng hóa
EN taking on cargo; loading (e.g. a ship); cargo; shipment
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
