交互に
こうごにkougoni
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
lần lượt; luân phiên
EN alternately; by turns; one after the other

こうごにkougoni
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
lần lượt; luân phiên
EN alternately; by turns; one after the other