Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

交(こう)互(ご)に

こうごにkougoni

Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trạng từ

    lần lượt; luân phiên

    EN alternately; by turns; one after the other

Câu ví dụ 3

下(げ)痢(り)と便(べん)秘(ぴ)が交(こう)互(ご)に起(お)こり、お腹(なか)がしぶる不(ふ)快(かい)な症(しょう)状(じょう)が続(つづ)いている。

  • Tình trạng tiêu chảy và táo bón xảy ra luân phiên, cùng với các triệu chứng khó chịu như đau bụng âm ỉ đang kéo dài.

Đăng nhập để tiếp tục