うまいこと
うまいことumaikoto
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
một cách trôi chảy; một cách khéo léo; suôn sẻ
EN successfully; nicely; skillfully

うまいことumaikoto
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ