細めに
ほそめにhosomeni
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
hơi; một chút; mảnh
EN (open) a little; slightly; narrowly; (cut) finely; thinly
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
