占有者
せんゆうしゃsen'yuusha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người chiếm hữu; người cư ngụ
EN possessor; occupant; occupier
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せんゆうしゃsen'yuusha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người chiếm hữu; người cư ngụ
EN possessor; occupant; occupier
Chưa có câu ví dụ cho từ này.