占領者
せんりょうしゃsenryousha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kẻ chiếm đóng; quân chiếm đóng
EN occupier; occupying forces
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せんりょうしゃsenryousha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kẻ chiếm đóng; quân chiếm đóng
EN occupier; occupying forces
Chưa có câu ví dụ cho từ này.