所蔵者
しょぞうしゃshozousha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người sở hữu; người lưu giữ
EN owner; holder; possessor
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しょぞうしゃshozousha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người sở hữu; người lưu giữ
EN owner; holder; possessor
Chưa có câu ví dụ cho từ này.