どうってことない
どうってことないdouttekotonai
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
không có gì đáng kể; không thành vấn đề; chẳng có gì quan trọng
EN nothing special; no big deal; doesn't matter; nothing to worry about
