Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

なんてことない

なんてことないnantekotonai

Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từtính từ đuôi -i

    không có gì đặc biệt; bình thường; chẳng có gì đáng nói

    EN ordinary; nothing special; nothing to exclaim over

    thường viết bằng kana

    Xem thêm: なんてことXem thêm: なんてことのない

Câu ví dụ 3

なんてことなかった。

  • Chẳng có gì đâu.

Từ:なんてことない

Khớp tự động

まぁまぁね。なんてことないよ。

  • Cũng tạm. Không có gì đâu.

Từ:なんてことない

Khớp tự động

「手(て)伝(つだ)ってくれてありがとう」「なんてことないさ」

  • “Cảm ơn bạn đã giúp mình.” “Không có gì đâu.”

Từ:手(て)伝(つだ)うくれるありがとうなんてことない

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục