連絡を入れる
れんらくをいれるrenrakuoireru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
liên lạc; báo tin
EN to contact; to get in touch with; to check in (with)

れんらくをいれるrenrakuoireru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
liên lạc; báo tin
EN to contact; to get in touch with; to check in (with)