スイッチが入る
スイッチがはいるsuitchigahairu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
bỗng nhiên trở nên hăng hái; bắt đầu tập trung
EN to (suddenly) get into a specific mood; to get switched on
