孫
そんson
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hậu duệ
EN descendant (usu. of a certain generation)
dòng dõi
EN lineage; pedigree
cháu
EN grandchild
Câu có chứa từ này 92
8人孫がいます。
- Tôi có 8 người cháu.
