脳裏に浮かぶ
のうりにうかぶnouriniukabu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -bu)
lóe lên trong đầu
EN to cross one's mind; to occur to one
Xem thêm: 浮かぶ

のうりにうかぶnouriniukabu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ