宝物庫
ほうもつこhoumotsuko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kho báu; nơi lưu trữ vật quý
EN treasure house; storage for valuable property

ほうもつこhoumotsuko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kho báu; nơi lưu trữ vật quý
EN treasure house; storage for valuable property