苦言を呈する
くげんをていするkugen'oteisuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ する (loại đặc biệt)
đưa ra lời phê bình; đưa ra lời khuyên thẳng thắn
EN to give candid advice; to give harsh but honest advice; to admonish
