申し聞かせる
もうしきかせるmoushikikaseru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
thuyết phục; khuyên bảo; răn đe
EN to tell; to (try to) persuade; to advise; to warn; to admonish; to reason
Xem thêm: 言い聞かせる
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
