注目を浴びる
ちゅうもくをあびるchuumokuoabiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
thu hút sự chú ý; trở thành tâm điểm
EN to attract attention; to come into the limelight

ちゅうもくをあびるchuumokuoabiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
thu hút sự chú ý; trở thành tâm điểm
EN to attract attention; to come into the limelight