正面から
しょうめんからshoumenkara
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
trực diện; thẳng thắn
EN (confronting a problem, etc.) head-on; directly; outright; eye to eye
Xem thêm: 正面
từ phía chính diện
EN from the front
