ちょろり
ちょろりchorori
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
một cách cẩu thả; hấp ticu
EN rashly; carelessly
chảy róc rách; chảy thành dòng nhỏ
EN (flowing) in trickles

ちょろりchorori
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
một cách cẩu thả; hấp ticu
EN rashly; carelessly
chảy róc rách; chảy thành dòng nhỏ
EN (flowing) in trickles