予約確認
よやくかくにんyoyakukakunin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xác nhận đặt chỗ
EN booking confirmation; reservation confirmation

よやくかくにんyoyakukakunin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xác nhận đặt chỗ
EN booking confirmation; reservation confirmation