弟
おとoto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
em
EN younger brother (of an older brother); younger sister (of an older sister)
con út
EN youngest child
tiền tố
trẻ
EN young; younger; youngest
trẻ trung và xinh đẹp
EN young and beautiful; cute
