医療的ケア
いりょうてきケアiryoutekikea
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chăm sóc y tế
EN medical care
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いりょうてきケアiryoutekikea
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chăm sóc y tế
EN medical care
Chưa có câu ví dụ cho từ này.