新京
しんきょうshinkyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Tân Kinh
EN Hsinking (capital of Japanese puppet state Manchukuo; current-day Changchun); Xinjing
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
