新都
しんとshinto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tân đô
EN new capital
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しんとshinto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tân đô
EN new capital
Chưa có câu ví dụ cho từ này.