河岸
かしkashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
chợ ven sông
EN market on the riverbank (esp. fish market)
địa điểm tổ chức hoạt động
EN place (for activities); venue

かしkashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
chợ ven sông
EN market on the riverbank (esp. fish market)
địa điểm tổ chức hoạt động
EN place (for activities); venue