有意性
ゆういせいyuuisei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tính có ý nghĩa; ý nghĩa thống kê
EN significance (esp. in statistics)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ゆういせいyuuisei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tính có ý nghĩa; ý nghĩa thống kê
EN significance (esp. in statistics)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.