雷を落とす
かみなりをおとすkaminariootosu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
mắng mỏ thậm tệ
EN to scold severely; to thunder against; to give someone hell

かみなりをおとすkaminariootosu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ