痛いところを突く
いたいところをつくitaitokorootsuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ku)
đánh trúng tim đen; chạm vào nỗi đau
EN to hit a nerve; to go for the throat; to touch a sore spot
Xem thêm: 痛い所
