Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

痛(いた)いところを突(つ)く

いたいところをつくitaitokorootsuku

Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ku)

    đánh trúng tim đen; chạm vào nỗi đau

    EN to hit a nerve; to go for the throat; to touch a sore spot

    thành ngữ

    Xem thêm: 痛(いた)い所(ところ)

Câu ví dụ 2

あの批(ひ)判(はん)は、私(わたし)の長(なが)年(ねん)の悩(なや)みを的(てき)確(かく)に捉(とら)え、痛(いた)いところを突(つ)いていた。

  • Lời chỉ trích đó đã nắm bắt chính xác nỗi trăn trở suốt nhiều năm qua của tôi và xoáy sâu vào đúng chỗ đau.

Đăng nhập để tiếp tục