全校集会
ぜんこうしゅうかいzenkoushuukai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
buổi tập trung toàn trường
EN whole-school assembly; assembly of the whole school

ぜんこうしゅうかいzenkoushuukai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
buổi tập trung toàn trường
EN whole-school assembly; assembly of the whole school