ちぇすと
ちぇすとchesuto
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thán từ
tiến lên; cố lên
EN do it; up and at 'em; cheers; hurrah
Ghi chú: dùng để cổ vũ ai đó
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
