チェスト
チェストchesuto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngực
EN chest (of a person's body)
tủ ngăn kéo
EN chest of drawers
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

チェストchesuto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngực
EN chest (of a person's body)
tủ ngăn kéo
EN chest of drawers
Chưa có câu ví dụ cho từ này.