校書
きょうしょkyousho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hiệu đính; đối chiếu văn bản
EN collation; examining and comparing; checking (against the original text)
Xem thêm: 校合
geisha
EN geisha
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
