突合
とつごうtotsugou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
đối chiếu; so khớp
EN matching; checking; comparison (of data)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
