ないない
ないないnainai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
dọn dẹp; thu dọn
EN cleaning up; tidying up
tính từ đuôi -i
không đời nào; không thể nào
EN no way; no chance
Ghi chú: lặp lại 「~ない、ない、ない」 để nhấn mạnh
Xem thêm: 無い
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
