養虎の患え
ようこのうれえyoukonouree
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
nuôi dưỡng mầm mống tai họa; nuôi hổ trong nhà
EN rear a tiger and court disaster

ようこのうれえyoukonouree
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
nuôi dưỡng mầm mống tai họa; nuôi hổ trong nhà
EN rear a tiger and court disaster