上がったり下がったり
あがったりさがったりagattarisagattari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

あがったりさがったりagattarisagattari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từdanh từ có thể + する
lên xuống; tăng giảm
EN going up and down; rising and falling