俎上の魚
そじょうのうおsojounouo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

そじょうのうおsojounouo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
như cá trên thớt; ở thế yếu không thể tự vệ
EN being in a helpless situation; (like a) fish on a chopping board