英語学
えいごがくeigogaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngôn ngữ học tiếng Anh
EN English studies; English philology; English linguistics

えいごがくeigogaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngôn ngữ học tiếng Anh
EN English studies; English philology; English linguistics