高身長
こうしんちょうkoushinchou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -nadanh từ
chiều cao lớn; dáng người cao
EN large-statured; tall
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
