魯魚亥豕
ろぎょがいしrogyogaishi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
viết sai chữ hán; lỗi dùng sai chữ
EN miswriting a word; using the wrong kanji to write a word
Xem thêm: 魯魚の誤り

ろぎょがいしrogyogaishi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
viết sai chữ hán; lỗi dùng sai chữ
EN miswriting a word; using the wrong kanji to write a word
Xem thêm: 魯魚の誤り