物置部屋
ものおきべやmonookibeya
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phòng kho
EN storage room; store room; lumber room
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ものおきべやmonookibeya
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phòng kho
EN storage room; store room; lumber room
Chưa có câu ví dụ cho từ này.