サービスルーム
サービスルームsaabisuruumu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phòng kho không có cửa sổ; phòng phụ không dùng để ở
EN (windowless) storage room; nonhabitable room; non-conforming bedroom
Wasei-eigo: từ do người Nhật tạo ra từ tiếng nước ngoài
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
