橋上
きょうじょうkyoujou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trên cầu
EN (on the) bridge
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きょうじょうkyoujou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trên cầu
EN (on the) bridge
Chưa có câu ví dụ cho từ này.