体現者
たいげんしゃtaigensha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hiện thân
EN (human) embodiment (of); incarnation (of)
Ghi chú: thường dùng như là ...の体現者
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
