合格ライン
ごうかくラインgoukakurain
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mức điểm đậu
EN passing mark (examination); passing grade

ごうかくラインgoukakurain
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mức điểm đậu
EN passing mark (examination); passing grade