大樽
おおだるoodaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thùng lớn
EN hogshead; puncheon; foudre
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

おおだるoodaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thùng lớn
EN hogshead; puncheon; foudre
Chưa có câu ví dụ cho từ này.