フードル
フードルfuudoru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thùng gỗ
EN foudre; wine barrel
Từ tiếng Pháp
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

フードルfuudoru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thùng gỗ
EN foudre; wine barrel
Từ tiếng Pháp
Chưa có câu ví dụ cho từ này.