間柱
まばしらmabashira
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thanh đứng
EN stud; puncheon
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

まばしらmabashira
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thanh đứng
EN stud; puncheon
Chưa có câu ví dụ cho từ này.